le lé
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ánh sáng yếu, lờ mờ, không rõ ràng: "le lé" mô tả trạng thái ánh sáng hoặc màu sắc nhợt nhạt, yếu ớt, thường xuất hiện vào lúc chạng vạng hoặc ở nơi thiếu sáng.
- Mờ nhạt, không nổi bật: Dùng để chỉ những thứ có cường độ thấp, khó nhận biết rõ ràng bằng mắt thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ánh đèn le lé trong căn phòng tối. (Ánh sáng yếu ớt, lờ mờ chiếu vào phòng.)
- Màu sắc bức tranh le lé, không rõ nét. (Màu sắc nhợt nhạt, thiếu độ tương phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le lé sáng": ánh sáng yếu, lờ mờ.
- Ánh trăng le lé sáng qua khe cửa. (Ánh trăng nhẹ nhàng chiếu vào qua khe hở.)
"le lé tối": bóng tối mờ ảo, không hoàn toàn tối.
- Trong bóng tối le lé, anh ấy chỉ thấy vài bóng người. (Trong cảnh tối mờ, anh ấy nhìn thấy vài hình dạng không rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Lờ mờ (tính từ): không rõ ràng, khó thấy — tương tự "le lé".
- Cảnh vật lờ mờ trong sương sớm. (Cảnh vật mờ ảo, không rõ nét.)
Nhợt nhạt (tính từ): màu sắc yếu, thiếu sức sống.
- Màu da nhợt nhạt vì thiếu nắng. (Da tái nhợt, không có hồng hào.)
Từ đồng nghĩa
- Mờ mờ: ánh sáng hoặc màu sắc không rõ.
- Lờ đờ: trạng thái yếu ớt, không mạnh mẽ.
- Ảm đạm: thiếu sáng, có vẻ buồn tẻ.
Thành ngữ liên quan
- Le lé như đèn dầu: ánh sáng yếu ớt, không đủ để soi sáng.
- Ngọn đèn le lé như đèn dầu trong góc nhà. (Ánh sáng yếu ớt, không đủ rõ.)